marital
liên quan đến hôn nhânThey celebrated their marital anniversary.
Họ kỷ niệm ngày cưới của mình.
trang trọng
Liên quan đến hôn nhân; mô tả các vấn đề, quyền lợi hoặc tình trạng liên quan đến việc kết hôn.
The couple sought marital counseling to improve their relationship.
Cặp vợ chồng đã tìm kiếm tư vấn hôn nhân để cải thiện mối quan hệ.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, xã hội và y tế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'marital' và 'married'
'Marital' là tính từ mô tả liên quan đến hôn nhân, còn 'married' mô tả trạng thái đã kết hôn.
Quy tắc vàng
Khi nói về tình trạng hôn nhân, luôn dùng 'marital status'
Trong các biểu mẫu, tài liệu pháp lý, hoặc thống kê, 'marital status' là thuật ngữ chuẩn để chỉ trạng thái hôn nhân.
Nguồn gốc từ
Từ Latin 'maritalis', xuất phát từ 'maritus' (chồng).
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ các khía cạnh pháp lý, xã hội hoặc sức khỏe liên quan đến hôn nhân; không dùng để mô tả người đã kết hôn (đó là 'married').
Từ Điển Anh Việt