Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. maple

maple

/ˈmeɪpəl/
cây phỉ

The maple tree in our backyard is very tall.

Cây phỉ trong sân sau nhà chúng tôi rất cao.


trang trọng

Loài cây thuộc họ phỉ (Aceraceae), có lá hình tay và thường có màu đỏ hoặc vàng khi rụng lá.

Maple leaves turn bright red in autumn.

Lá phỉ trở nên đỏ rực trong mùa thu.

Tên khoa học của cây phỉ là Acer.

Kỹ thuật
trang trọng

Loại gỗ được lấy từ cây phỉ, thường được sử dụng trong gia công nội thất và đồ gỗ cao cấp.

The furniture is made of solid maple wood.

Đồ nội thất được làm từ gỗ phỉ nguyên khối.

Gỗ phỉ được đánh giá cao vì độ bền và vân gỗ đẹp.

thông thường

Nước siro hoặc xì dầu được chiết xuất từ nhựa cây phỉ, thường được dùng làm nguyên liệu làm kẹo hoặc tráng men.

Maple syrup is a popular topping for pancakes.

Xì dầu phỉ là một món tráng miệng phổ biến cho bánh xèo.

Nước xì dầu phỉ được sản xuất chủ yếu ở Canada và Hoa Kỳ.

Cụm từ kết hợp

maple syrupxì dầu phỉmaple leaflá phỉmaple woodgỗ phỉ

Từ đồng nghĩa

acersugar maple

Cụm từ liên quan

maple leafcụm từ
lá phỉ
maple sugarcụm từ
đường phỉ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'maple' có thể dùng để chỉ cả cây và sản phẩm từ cây phỉ, nên cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'maple' với các loại cây khác như 'oak' (sồi) hoặc 'pine' (thông).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'maple' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mapulder', có liên quan đến từ tiếng Latinh 'acer' có nghĩa là 'cây phỉ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'maple' thường được dùng để chỉ cả cây và sản phẩm từ cây phỉ như gỗ hoặc xì dầu.

Phân tích từ

maple
phỉ
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.