lottery

/ˈlɒtəri/
trúng thưởng

She won the lottery last week.

Cô ấy đã trúng giải xổ số tuần trước.


thông thường

Một trò chơi may mắn trong đó người chơi mua vé và có thể trúng giải tiền hoặc giải thưởng khác.

The national lottery draws take place every Saturday.

Cuộc bốc thăm xổ số quốc gia diễn ra mỗi thứ Bảy.

Thường được tổ chức bởi chính phủ hoặc tổ chức phi lợi nhuận.

Cụm từ kết hợp

win the lotterytrúng giải xổ sốplay the lotterychơi xổ sốlottery ticketvé xổ số

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như 'lucky draw' (trúng thưởng may mắn), nhưng 'lottery' thường liên quan đến giải thưởng lớn hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'loterie', từ 'lot' (số phận).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'lottery' thường đề cập đến trò chơi may mắn có tổ chức, trong khi 'raffle' thường là sự kiện nhỏ hơn.

Từ Điển Anh Việt