lose contact

/luːz ˈkɒntækt/◆động từ cụm
mất liên lạc

We lost contact with the team during the storm.

Chúng tôi mất liên lạc với đội ngũ trong cơn bão.


chung

Không thể liên lạc được với ai đó hoặc gì đó nữa, thường là do sự cố kỹ thuật, điều kiện môi trường hoặc tình trạng khẩn cấp.

The satellite lost contact with mission control.

Vệ tinh mất liên lạc với trung tâm điều khiển.

After the earthquake, many people lost contact with their families.

Sau trận động đất, nhiều người mất liên lạc với gia đình.

Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, khẩn cấp hoặc tình huống mất liên lạc do các yếu tố bên ngoài.

Cụm từ kết hợp

lose contact withmất liên lạc vớilose contact due tomất liên lạc vì

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

stay in touchcụm từ
giữ liên lạc
cut offcụm từ
cắt đứt liên lạc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'lose contact' khi muốn nhấn mạnh việc mất liên lạc hoàn toàn, không chỉ tạm thời.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Luôn dùng 'lose contact with' khi muốn chỉ rõ đối tượng mất liên lạc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'lose' (mất) và 'contact' (liên lạc), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ: thiết bị mất liên lạc) hoặc tình huống khẩn cấp (ví dụ: mất liên lạc với người thân).

Phân tích từ

lose
mất
verb
+
contact
liên lạc
noun
Từ Điển Anh Việt