Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. located

located

/ləʊˈkeɪtɪd/

"located" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

được đặt ở

The company is located in Ho Chi Minh City.

Công ty được đặt ở Thành phố Hồ Chí Minh.


Cách dùng "located" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Được đặt, nằm, hoặc có vị trí ở một nơi cụ thể.

The museum is located near the river.

Bảo tàng được đặt gần sông.

The house is located in a quiet neighborhood.

Nhà được đặt ở một khu phố yên tĩnh.

Thường dùng để chỉ vị trí của một vật, cơ sở, hoặc địa điểm.

Cụm từ kết hợp

located inđược đặt ởlocated nearđược đặt gầnlocated atđược đặt tại

Từ đồng nghĩa

situatedpositionedplacedfound

Từ trái nghĩa

movedrelocatedremoved

Cụm từ liên quan

locateverb
tìm ra vị trí của
locationnoun
vị trí

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến từ giới hạn vị trí như 'in', 'near', hoặc 'at' khi dùng 'located'.

Quy tắc vàng

Vị trí chính xác

'Located' thường dùng để chỉ vị trí cố định hoặc chính thức của một nơi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'locate' (đặt, xác định vị trí), từ tiếng Latin 'locare' (cho thuê, đặt).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc mô tả vị trí của một nơi. Có thể dùng với các từ như 'in', 'near', hoặc 'at' để chỉ vị trí chính xác.

Phân tích từ

loc
vị trí, nơi
root
+
-ate
hành động
suffix
+
-d
quá khứ phân từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.