late in life

/leɪt ɪn laɪf/
muộn trong cuộc đời

She started learning to paint late in life.

Cô ấy bắt đầu học vẽ muộn trong cuộc đời.


neutral

vào giai đoạn cuối của cuộc đời; khi đã lớn tuổi

He developed a passion for music late in life.

Anh ấy phát triển niềm đam mê âm nhạc vào giai đoạn cuối của cuộc đời.

Many people discover their true calling late in life.

Nhiều người khám phá ra sở trường thực sự của mình vào giai đoạn cuối của cuộc đời.

Thường dùng để chỉ thời điểm sau khi đã trưởng thành hoặc bước vào tuổi trung niên/trưởng thành.

Cụm từ kết hợp

achieve success late in lifethành công muộn trong cuộc đờistart a business late in lifekhởi nghiệp muộn trong cuộc đờifind love late in lifetìm thấy tình yêu muộn trong cuộc đời

Cụm từ liên quan

in one's golden yearscụm từ
trong những năm tháng tuổi già
second childhoodcụm từ
tuổi già trở lại như trẻ con

Mẹo hay

Phân biệt 'late in life' và 'in old age'

'Late in life' nhấn mạnh sự muộn màng bất kể tuổi tác cụ thể, trong khi 'in old age' chỉ giai đoạn già nua (thường từ 60 tuổi trở lên). Ví dụ: 'Anh ấy bắt đầu chơi đàn piano muộn trong cuộc đời' (có thể 40 tuổi) nhưng 'Ông ấy bị bệnh Alzheimer trong tuổi già' (thường 70+).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'late' đơn độc

'Late in life' khác hoàn toàn nghĩa với 'late' (trễ). 'Late' đơn độc chỉ thời gian (ví dụ: 'He arrived late'), trong khi cụm từ này chỉ giai đoạn cuộc đời.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'late' (muộn) + 'in life' (trong cuộc đời) xuất hiện từ thế kỷ 17, ban đầu mang nghĩa đen là 'trễ trong cuộc đời'. Theo thời gian, cụm từ phát triển nghĩa bóng chỉ giai đoạn trưởng thành hoặc tuổi già.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực (khám phá sở thích, thành tựu) hoặc trung lập. Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: 'mắc bệnh muộn trong cuộc đời') trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

late
trễ, muộn
adjective
+
in life
trong cuộc đời
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt