key metric

/kiː ˈmɛtrɪk/
chỉ số quan trọng

The company tracks key metrics like customer retention and revenue growth.

Công ty theo dõi các chỉ số quan trọng như giữ chân khách hàng và tăng trưởng doanh thu.


Kinh doanh
trang trọng

Một chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá hiệu suất, hiệu quả hoặc tiến độ của một dự án, doanh nghiệp hoặc quá trình nào đó.

Sales growth is a key metric for evaluating the success of a marketing campaign.

Tăng trưởng doanh số là một chỉ số quan trọng để đánh giá thành công của chiến dịch marketing.

Thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh, phân tích dữ liệu và quản lý dự án.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong lĩnh vực công nghệ, chỉ số quan trọng có thể bao gồm tốc độ tải trang, tỷ lệ lỗi hoặc thời gian phản hồi của hệ thống.

Server uptime is a key metric for ensuring system reliability.

Thời gian hoạt động của máy chủ là một chỉ số quan trọng để đảm bảo tính đáng tin cậy của hệ thống.

Trong lĩnh vực công nghệ, các chỉ số này thường được theo dõi để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.

Cụm từ kết hợp

track key metricstheo dõi các chỉ số quan trọngmonitor key metricsgiám sát các chỉ số quan trọnganalyze key metricsphân tích các chỉ số quan trọng

Cụm từ liên quan

key performance indicator (KPI)cụm từ
chỉ số hiệu suất quan trọng
performance metriccụm từ
chỉ số hiệu suất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn đang theo dõi các chỉ số quan trọng phù hợp với mục tiêu của dự án hoặc doanh nghiệp.

Quy tắc vàng

Chọn chỉ số phù hợp

Chỉ số quan trọng phải được chọn dựa trên mục tiêu cụ thể của dự án hoặc doanh nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ 'key' có nghĩa là 'quan trọng' hoặc 'chìa khóa', còn 'metric' có nghĩa là 'chỉ số'. Cụm từ này được sử dụng để chỉ các chỉ số quan trọng trong quản lý và phân tích.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và phân tích dữ liệu. Nó giúp tập trung vào các chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất và hiệu quả.

Phân tích từ

key
quan trọng
root
+
metric
chỉ số
root
Từ Điển Anh Việt