judicial
liên quan đến tòa án hoặc hệ thống tư phápThe judicial system ensures fairness in society.
Hệ thống tư pháp đảm bảo công bằng trong xã hội.
Luật
trang trọng
Liên quan đến tòa án, hệ thống tư pháp hoặc các hoạt động của tòa án.
The judicial branch interprets the laws.
Nhánh tư pháp giải thích các luật pháp.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị.
Cụm từ kết hợp
judicial systemhệ thống tư phápjudicial reviewsự xem xét tư phápjudicial independenceđộc lập tư pháp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ 'judicial' thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo chính trị hoặc các cuộc thảo luận về hệ thống tư pháp.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'judicial' và 'legal'
'Judicial' tập trung vào tòa án và các hoạt động tư pháp, còn 'legal' có nghĩa rộng hơn, bao gồm tất cả các vấn đề pháp lý.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'iudicialis', có nghĩa là 'liên quan đến tòa án'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các hoạt động, quyết định hoặc tổ chức liên quan đến tòa án.
Phân tích từ
judice
tòa án
root-ial
liên quan đến
suffixTừ Điển Anh Việt