judicial

/dʒuːˈdɪʃəl/
liên quan đến tòa án hoặc hệ thống tư pháp

The judicial system ensures fairness in society.

Hệ thống tư pháp đảm bảo công bằng trong xã hội.


Luật
trang trọng

Liên quan đến tòa án, hệ thống tư pháp hoặc các hoạt động của tòa án.

The judicial branch interprets the laws.

Nhánh tư pháp giải thích các luật pháp.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị.

Cụm từ kết hợp

judicial systemhệ thống tư phápjudicial reviewsự xem xét tư phápjudicial independenceđộc lập tư pháp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

judicial activismcụm từ
sự can thiệp tích cực của tòa án vào các vấn đề xã hội
judicial precedentcụm từ
tiền lệ tư pháp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'judicial' thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo chính trị hoặc các cuộc thảo luận về hệ thống tư pháp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'judicial' và 'legal'

'Judicial' tập trung vào tòa án và các hoạt động tư pháp, còn 'legal' có nghĩa rộng hơn, bao gồm tất cả các vấn đề pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'iudicialis', có nghĩa là 'liên quan đến tòa án'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các hoạt động, quyết định hoặc tổ chức liên quan đến tòa án.

Phân tích từ

judice
tòa án
root
+
-ial
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt