jet
máy bay phản lựcThe jet flew across the sky at incredible speed.
Máy bay phản lực bay qua bầu trời với tốc độ không tưởng.
Máy bay sử dụng động cơ phản lực để bay, thường có tốc độ cao và được sử dụng cho các chuyến bay dài.
Commercial jets are the most common way to travel between continents.
Máy bay phản lực thương mại là phương tiện phổ biến nhất để di chuyển giữa các châu lục.
Từ này thường được sử dụng để chỉ máy bay phản lực dân dụng hoặc quân sự.
Dòng chảy nhanh của một chất lỏng hoặc khí, thường có áp lực cao.
The jet of water from the fire hose was powerful enough to break through the wall.
Dòng nước phản lực từ ống nước chữa cháy mạnh đủ để phá vỡ bức tường.
Trong kỹ thuật, từ này có thể chỉ đến dòng chảy nhanh của chất lỏng hoặc khí.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'jet' trong tiếng Anh có thể có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng trong tiếng Việt, nó thường chỉ máy bay phản lực.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Pháp 'jet', có nghĩa là 'dòng chảy' hoặc 'phun'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'jet' thường được sử dụng để chỉ máy bay phản lực hoặc dòng chảy nhanh của chất lỏng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'máy bay phản lực'.