it appears
có vẻ nhưIt appears that the meeting has been postponed.
Có vẻ như cuộc họp đã bị hoãn lại.
Dùng để chỉ một sự việc có vẻ như đang xảy ra hoặc có thể xảy ra, dựa trên các dấu hiệu hoặc thông tin hiện có.
It appears that the project will be completed on time.
Có vẻ như dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.
It appears to be raining outside.
Có vẻ như đang mưa ngoài kia.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc thông thường để mô tả một sự việc có vẻ như đang xảy ra.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc thông thường để mô tả một sự việc có vẻ như đang xảy ra.
Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của các từ 'it' và 'appears' để tạo thành một cụm từ chỉ sự mơ hồ hoặc suy đoán.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng khi người nói muốn chỉ ra một sự việc có vẻ như đang xảy ra nhưng chưa được xác nhận rõ ràng.