Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. instance

instance

/ˈɪn.stəns/
ví dụ, trường hợp

This is just one instance of many similar problems.

Đây chỉ là một ví dụ trong số nhiều vấn đề tương tự.


chung

Một trường hợp hoặc sự kiện cụ thể, thường được xem như một ví dụ hoặc một phần của một nhóm lớn hơn.

The software has several instances where it crashes unexpectedly.

Phần mềm có nhiều trường hợp mà nó bị ngắt kết nối bất ngờ.

Thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc trường hợp cụ thể trong một nhóm lớn hơn.

Cụm từ kết hợp

in this instancetrong trường hợp nàya rare instancemột trường hợp hiếm hoimultiple instancesnhiều trường hợp

Từ đồng nghĩa

examplecaseoccurrenceexemplar

Từ trái nghĩa

generaloveralluniversal

Cụm từ liên quan

in no instancecụm từ
không bao giờ
in any instancecụm từ
trong bất kỳ trường hợp nào

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong lập trình, 'instance' thường chỉ một đối tượng cụ thể được tạo từ một lớp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'instance' và 'example'

'Instance' thường chỉ một trường hợp cụ thể trong một nhóm lớn hơn, còn 'example' có thể chỉ một ví dụ để minh họa.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'instantia', có nghĩa là 'sự hiện diện' hoặc 'sự tồn tại'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý để chỉ một sự kiện hoặc trường hợp cụ thể.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-stant
sự tồn tại
root
+
-ia
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.