Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hurt deeply

hurt deeply

/hərt ˈdiːpli/
làm tổn thương sâu sắc

Her words hurt him deeply.

Lời nói của cô ấy làm anh ấy tổn thương sâu sắc.


◆ Nghĩa thực sự
Tổn thương sâu sắc về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
¶ Nghĩa đen
Làm đau đớn sâu sắc.
Phân tích nghĩa đen
hurtlàm đau đớn+deeplysâu sắc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về sự tổn thương sâu sắc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Tình huống sử dụng: Khi ai đó nói hoặc làm điều gì đó khiến người khác cảm thấy tổn thương sâu sắc.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
trang trọng

Làm cho ai đó cảm thấy đau đớn, tổn thương hoặc buồn bã một cách sâu sắc.

The news hurt her deeply.

Tin tức làm cô ấy tổn thương sâu sắc.

Từ đồng nghĩa

hurtwoundoffend

Từ trái nghĩa

comfortconsolesoothe
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.