hue

/hjuː/
màu sắc

The sunset painted the sky with warm hues.

Bóng hoàng hôm ấy đã tô màu bầu trời với những màu sắc ấm áp.


chung

Màu sắc hoặc sắc thái của một màu.

She chose a soft blue hue for her bedroom walls.

Cô ấy chọn một màu xanh nhạt cho tường phòng ngủ của mình.

Thường được sử dụng để mô tả màu sắc một cách chi tiết hoặc nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

hue ofmàu sắc củasoft huemàu nhẹ nhàngwarm huemàu ấm áp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hue thường được sử dụng để mô tả màu sắc một cách chi tiết hơn so với từ 'color'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'hue' có nghĩa là 'màu sắc'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong nghệ thuật, thiết kế và mô tả màu sắc một cách chi tiết.

Từ Điển Anh Việt