higher than
cao hơnThe mountain is higher than the hill.
Ngọn núi cao hơn đồi.
Được sử dụng để so sánh hai vật thể, số lượng hoặc mức độ, trong đó một vật thể có giá trị, độ cao hoặc mức độ lớn hơn vật thể khác.
Her salary is higher than mine.
Lương của cô ấy cao hơn của tôi.
The temperature today is higher than yesterday.
Nhiệt độ hôm nay cao hơn hôm qua.
Thường được sử dụng trong các so sánh về chiều cao, số lượng, mức độ hoặc giá trị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong so sánh
Câu trúc này thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng về chiều cao, số lượng hoặc mức độ.
Quy tắc vàng
Cấu trúc so sánh
Dùng để so sánh hai đối tượng về chiều cao, số lượng hoặc mức độ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'higher' (cao hơn) và 'than' (so với), được sử dụng để tạo ra một cấu trúc so sánh trong tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Câu trúc này thường được sử dụng trong các so sánh trực tiếp giữa hai đối tượng.