happily

/ˈhæpɪli/
một cách vui vẻ

She smiled happily at the good news.

Cô ấy mỉm cười một cách vui vẻ trước tin tốt lành.


chung

một cách vui vẻ, hạnh phúc

They lived happily ever after.

Họ sống hạnh phúc mãi mãi về sau.

He accepted the invitation happily.

Anh ấy chấp nhận lời mời một cách vui vẻ.

Thường dùng để diễn tả trạng thái tâm trạng tích cực hoặc sự hài lòng khi thực hiện hành động.

Cụm từ kết hợp

live happilysống hạnh phúcaccept happilychấp nhận vui vẻsmile happilymỉm cười vui vẻ

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'happily' và 'happy'

'Happily' là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ (ví dụ: 'She sings happily'), trong khi 'happy' là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: 'She is a happy person').

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Happily' thường đứng cuối câu hoặc sau động từ chính. Ví dụ: 'They danced happily all night.' (Không dùng: 'They happily danced all night.' trừ khi nhấn mạnh vào 'happily').

Nguồn gốc từ

Từ 'happy' (hạnh phúc) + hậu tố '-ly' (biến đổi tính từ thành trạng từ, chỉ cách thức). 'Happy' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hap' (may mắn), liên quan đến tiếng Proto-Germanic *happōną (may mắn).

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'happily' để diễn tả trạng thái tĩnh (ví dụ: 'He is happily here' → không tự nhiên). Thay vào đó, dùng 'happy' ('He is happy here').

Phân tích từ

happy
hạnh phúc
root
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt