Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. greedflation

greedflation

/ˈɡriːdˌfleɪʃən/

"greedflation" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

lạm phát do tham lam

Greedflation occurs when companies raise prices to increase profits during inflation.

Lạm phát do tham lam xảy ra khi các công ty tăng giá để tăng lợi nhuận trong thời kỳ lạm phát.


Cách dùng "greedflation" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

Tài chính
chuyên ngành

Hiện tượng lạm phát do các doanh nghiệp tăng giá sản phẩm hoặc dịch vụ một cách không cần thiết để tăng lợi nhuận trong thời kỳ lạm phát, thay vì do chi phí sản xuất tăng.

Critics argue that greedflation is worsening the cost-of-living crisis.

Các nhà phê bình cho rằng lạm phát do tham lam đang làm trầm trọng hóa khủng hoảng chi phí sinh hoạt.

Khái niệm này kết hợp từ 'greed' (tham lam) và 'inflation' (lạm phát).

Cụm từ kết hợp

greedflation effecthiệu ứng lạm phát do tham lamgreedflation scandalscandal lạm phát do tham lam

Từ đồng nghĩa

profit-driven inflationexcessive price inflation

Từ trái nghĩa

cost-push inflation

Cụm từ liên quan

greedflation scandalcụm từ
scandal liên quan đến lạm phát do tham lam

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả lạm phát do tham lam của doanh nghiệp, không phải lạm phát do chi phí sản xuất tăng.

Quy tắc vàng

Khác biệt với lạm phát thông thường

Greedflation khác với lạm phát thông thường do tăng chi phí sản xuất, mà là do doanh nghiệp tăng giá để tăng lợi nhuận.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'greed' (tham lam) và 'inflation' (lạm phát), được sử dụng phổ biến trong kinh tế học và tài chính.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế và các vấn đề xã hội liên quan đến lạm phát.

Phân tích từ

greed
tham lam
root
+
flation
lạm phát
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.