golf
môn thể thao đánh golfHe plays golf every weekend.
Anh ấy chơi golf mỗi cuối tuần.
trang trọng
Môn thể thao sử dụng gậy và bóng để đánh bóng vào lỗ trên sân golf.
Golf requires patience and precision.
Golf yêu cầu kiên nhẫn và chính xác.
Golf có nhiều quy tắc và sân golf có nhiều loại khác nhau.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lưu ý về từ vựng
Golf có nhiều từ vựng chuyên ngành, như 'tee', 'fairway', 'green', và 'bunker'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Scotland có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'kolf' hoặc tiếng Đức 'kolf', có nghĩa là 'gậy'.
Ghi chú sử dụng
Golf là môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, Anh và Nhật Bản.
Từ Điển Anh Việt