go viral on a network
lan truyền nhanh trên mạngThe funny video went viral on social media networks.
Video hài hước đó lan truyền nhanh trên mạng xã hội.
Khi một nội dung, thông tin hoặc video lan truyền nhanh chóng và rộng rãi trên các mạng xã hội hoặc nền tảng internet.
The challenge video quickly went viral on TikTok.
Video thử thách đó nhanh chóng lan truyền trên TikTok.
Bad news often goes viral on Twitter.
Tin xấu thường lan truyền nhanh trên Twitter.
Thường dùng để mô tả nội dung được chia sẻ nhiều lần và thu hút sự chú ý của nhiều người.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác ngữ cảnh
Cụm từ này chỉ dùng cho nội dung lan truyền nhanh trên internet, không dùng cho các tình huống khác.
Quy tắc vàng
Không dùng cho nội dung tiêu cực
Mặc dù có thể dùng cho tin xấu, nhưng thường dùng cho nội dung vui, hài hước hoặc có giá trị.
Nguồn gốc từ
Từ 'viral' ban đầu có nghĩa là liên quan đến virus, nhưng từ năm 2000 trở đi, nó được dùng để mô tả nội dung lan truyền nhanh trên internet.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh internet, mạng xã hội và truyền thông số. Có thể dùng với các động từ khác như 'become viral' hoặc 'spread viral'.