Looking up...
This mountain is further than I thought.
Núi này xa hơn tôi nghĩ.
Diễn tả sự xa hơn về khoảng cách hoặc thời gian so với một điểm tham chiếu.
The next town is further than the last one.
Thị trấn tiếp theo xa hơn thị trấn trước.
His explanation went further than necessary.
Giải thích của anh ấy dài hơn cần thiết.
Thường dùng để so sánh khoảng cách hoặc mức độ.
Trong tiếng Anh, 'further' thường dùng cho cả khoảng cách và mức độ, còn 'farther' thường dùng chỉ khoảng cách vật lý.
Từ 'further' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'furþer', có nghĩa là 'xa hơn'.
Thường dùng để so sánh khoảng cách hoặc mức độ, không chỉ về vật lý mà còn về thời gian hoặc mức độ.