Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. full moon

full moon

/fʊl muːn/
trăng tròn

The full moon lights up the night sky beautifully.

Trăng tròn làm cho bầu trời đêm trở nên đẹp đẽ.


trang trọng

Trăng khi nó hoàn toàn được chiếu sáng bởi mặt trời, nhìn từ Trái Đất.

Many cultures have myths and legends about the full moon.

Nhiều văn hóa có những truyền thuyết và huyền thoại về trăng tròn.

Thời gian trăng tròn xảy ra khi Trái Đất, Mặt Trời và Mặt Trăng thẳng hàng, với Mặt Trăng ở phía đối diện Mặt Trời.

Cụm từ kết hợp

full moon partybữa tiệc trăng trònharvest moontrăng thublue moontrăng xanh

Từ đồng nghĩa

lunar full moonplenilune

Từ trái nghĩa

new mooncrescent moon

Cụm từ liên quan

once in a blue moonthành ngữ
hiếm khi xảy ra
over the moonthành ngữ
rất vui mừng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'full moon' với 'new moon' (trăng non) hoặc 'crescent moon' (trăng lưỡi liềm).

Nguồn gốc từ

Từ 'full' có nghĩa là 'đầy' và 'moon' có nghĩa là 'trăng'. Cụm từ này mô tả trạng thái của trăng khi nó hoàn toàn được chiếu sáng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'full moon' thường được sử dụng để chỉ thời điểm trăng tròn, và nó cũng có liên quan đến nhiều truyền thuyết và nghi lễ trong nhiều văn hóa.

Phân tích từ

full
đầy
adjective
+
moon
trăng
noun
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.