frightening

/ˈfraɪtənɪŋ/
đáng sợ

The horror movie was so frightening that I couldn't sleep all night.

Bộ phim kinh dị đáng sợ đến mức tôi không thể ngủ suốt đêm.


neutral

gây cảm giác sợ hãi, kinh hoàng

The dark forest looked frightening in the moonlight.

Rừng tối trông thật đáng sợ dưới ánh trăng.

She found the abandoned house frightening.

Cô ấy thấy ngôi nhà bỏ hoang thật đáng sợ.

Dùng để mô tả điều gì đó khiến người ta cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng.

Cụm từ kết hợp

a frightening experiencetrải nghiệm đáng sợa frightening thoughtmột suy nghĩ đáng sợfrightening newstin tức đáng sợ

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt frightening vs. frightened

'Frightening' miêu tả điều gì đó gây ra nỗi sợ (tính chất), trong khi 'frightened' miêu tả cảm giác bị sợ hãi của ai đó (trạng thái). Ví dụ: 'The movie was frightening' (phim đáng sợ) vs. 'I was frightened by the movie' (tôi bị phim đó làm sợ).

Quy tắc vàng

Cấu trúc sử dụng

Dùng 'frightening' trước danh từ (frightening story) hoặc sau liên động từ (The story is frightening). Không dùng để miêu tả người trừ khi ám chỉ họ gây ra nỗi sợ cho người khác (ví dụ: 'a frightening figure').

Nguồn gốc từ

Từ 'frightening' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'friht' (sự sợ hãi) + hậu tố '-en' (biến động từ thành tính từ).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng cho cả vật thể (ví dụ: 'a frightening storm') và trải nghiệm tinh thần (ví dụ: 'a frightening idea'). Không nhầm lẫn với 'frightened' (bị sợ hãi) - 'frightening' là điều gây ra nỗi sợ.

Phân tích từ

fright
sự sợ hãi
root
+
-en
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt