Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. free gift

free gift

/friː ɡɪft/
quà tặng miễn phí

The store is giving away free gifts with every purchase.

Cửa hàng đang tặng quà miễn phí cho mỗi lần mua hàng.


thông thường

Một món quà được tặng miễn phí, thường được sử dụng như một chiến lược tiếp thị hoặc khuyến mãi.

As a thank you, the company sent all employees a free gift.

Để cảm ơn, công ty đã gửi cho tất cả nhân viên một món quà miễn phí.

Sign up for our newsletter and receive a free gift!

Đăng ký nhận bản tin của chúng tôi và nhận ngay một món quà miễn phí!

Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc chương trình khuyến mãi.

Cụm từ kết hợp

free gift with purchasequà tặng miễn phí khi mua hàngfree gift cardthẻ quà tặng miễn phí

Từ đồng nghĩa

complimentary giftfreebie

Từ trái nghĩa

paid giftexpensive gift

Cụm từ liên quan

freebiecụm từ
món quà miễn phí
complimentary itemcụm từ
món hàng miễn phí

Mẹo hay

Sử dụng trong tiếp thị

Cụm từ này thường được sử dụng trong quảng cáo để khuyến khích khách hàng mua hàng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'free' (miễn phí) và 'gift' (quà tặng), thường được sử dụng trong tiếp thị.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc chương trình khuyến mãi để thu hút khách hàng.

Phân tích từ

free
miễn phí
root
+
gift
quà tặng
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.