Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. flaky

flaky

/ˈfleɪki/
không ổn định, không đáng tin cậy

The project manager was flaky and kept changing deadlines.

Quản lý dự án không ổn định và luôn thay đổi hạn chót.


thông thường

Không ổn định, dễ thay đổi hoặc không đáng tin cậy.

She’s flaky about plans; you can’t rely on her.

Cô ấy không ổn định về kế hoạch; bạn không thể tin tưởng cô ấy.

Thường dùng để mô tả người hay thay đổi ý định hoặc không giữ lời hứa.

thông thường

Có lớp vỏ mỏng, dễ vỡ hoặc bong tróc.

This paint is flaky and peels off easily.

Sơn này có lớp vỏ mỏng và dễ bong tróc.

Dùng để mô tả vật chất có lớp vỏ không bền.

Cụm từ kết hợp

flaky behaviorhành vi không ổn địnhflaky personngười không đáng tin cậyflaky paintsơn bong tróc

Từ đồng nghĩa

unreliableinconsistentunpredictablefickle

Từ trái nghĩa

reliableconsistentdependablestable

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'flaky' thường dùng để mô tả người không đáng tin cậy hoặc vật chất dễ vỡ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa ban đầu là 'có lớp vỏ mỏng' (từ 'flake' - mảnh vỏ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người hoặc vật chất không ổn định, dễ thay đổi.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.