fire someone

/faɪər ˈsʌmwʌn/◆động từ cụm
sa thải ai đó

The company decided to fire the employee for poor performance.

Công ty quyết định sa thải nhân viên vì hiệu suất làm việc kém.


Kinh doanh
trang trọng

Chấm dứt hợp đồng lao động với một người, thường do vi phạm hoặc hiệu suất kém.

After multiple warnings, the manager had no choice but to fire the underperforming staff.

Sau nhiều lần cảnh báo, giám đốc không còn lựa chọn nào khác ngoài việc sa thải nhân viên làm việc kém.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

fire someone for misconductsa thải ai đó vì vi phạm kỷ luậtfire someone without noticesa thải ai đó không thông báo trước

Cụm từ liên quan

fire someone on the spotcụm từ
sa thải ai đó ngay lập tức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn chỉ sử dụng 'fire someone' trong ngữ cảnh chính thức hoặc kinh doanh, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính xác

Sử dụng 'fire someone' khi nói về việc chấm dứt hợp đồng lao động, không phải khi nói về việc chấm dứt một mối quan hệ cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ 'fire' trong ngữ cảnh này bắt nguồn từ ý nghĩa 'chấm dứt hợp đồng' trong thế kỷ 19, không liên quan đến lửa.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kinh doanh. Tránh sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật.

Phân tích từ

fire
chấm dứt, sa thải
verb
+
someone
một người
pronoun
Từ Điển Anh Việt