Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. find comfort in

find comfort in

/faɪnd ˈkʌmfərt ɪn/
tìm sự an ủi trong

She finds comfort in reading.

Cô ấy tìm sự an ủi trong việc đọc sách.


thông thường

Cảm thấy an ủi, yên tâm khi có hoặc làm một việc nào đó.

After the loss, he found comfort in music.

Sau khi mất mát, anh ấy tìm sự an ủi trong âm nhạc.

Thường đi kèm với danh từ hoặc V-ing (gerund).

Cụm từ kết hợp

find comfort in musictìm sự an ủi trong âm nhạcfind comfort in prayertìm sự an ủi trong cầu nguyệnfind comfort in memoriestìm sự an ủi trong ký ức

Từ đồng nghĩa

take solace infind relief in

Từ trái nghĩa

find discomfort infeel uneasy about

Cụm từ liên quan

take comfort incụm từ
tìm sự an ủi trong

Mẹo hay

Cấu trúc sau 'in'

Sau 'find comfort in' thường dùng danh từ hoặc V-ing (gerund). Ví dụ: 'find comfort in reading', 'find comfort in friends'.

Quy tắc vàng

Preposition 'in' luôn đi kèm

Không thể bỏ 'in' khi dùng cụm này; nếu muốn diễn đạt khác, dùng 'take comfort from' hoặc 'find solace in'.

Nguồn gốc từ

From Old English 'findan' (to discover) + Latin 'comfortare' (to strengthen). The preposition 'in' indicates the source of the comfort.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi muốn nói rằng một người cảm thấy yên tâm nhờ một hoạt động, vật, hoặc suy nghĩ nào đó; thường đi kèm với danh từ hoặc dạng V-ing.

Phân tích từ

find
tìm
root
+
comfort
sự an ủi
root
+
in
trong
preposition
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.