familiar
thân thuộcShe felt familiar with the neighborhood after living there for years.
Cô ấy cảm thấy thân thuộc với khu phố sau khi sống ở đó nhiều năm.
Đã quen thuộc, biết rõ, hoặc có kinh nghiệm với ai đó hoặc cái gì đó.
The song sounds familiar to me.
Bài hát nghe quen thuộc với tôi.
He is a familiar face at the local café.
Anh ấy là một khuôn mặt quen thuộc ở quán cà phê địa phương.
Thường dùng để mô tả sự quen thuộc với người, nơi, hoặc điều gì đó.
Quen thuộc đến mức không còn mới mẻ hoặc thú vị.
The plot of the movie was too familiar.
Câu chuyện của bộ phim quá quen thuộc.
Dùng để chỉ sự chán nản vì sự lặp đi lặp lại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'familiar' để mô tả sự quen thuộc
Bạn có thể dùng 'familiar' để mô tả sự quen thuộc với một người, nơi, hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'I am familiar with this area.' (Tôi quen thuộc với khu vực này.)
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'familiar' và 'known'
'Familiar' thường dùng để chỉ sự quen thuộc từ kinh nghiệm cá nhân, còn 'known' thường dùng để chỉ sự biết đến từ thông tin hoặc sự quan sát.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'familiaris', có nghĩa là 'thuộc về gia đình' hoặc 'thân thuộc'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'familiar' thường dùng để mô tả sự quen thuộc với người, nơi, hoặc điều gì đó. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự chán nản vì sự lặp đi lặp lại.