evolutionary
thuộc tiến hóaThe evolutionary process of species adaptation is fascinating.
Quá trình tiến hóa thích ứng của các loài thật hấp dẫn.
Liên quan đến hoặc dựa trên tiến hóa, đặc biệt là trong sinh học.
Darwin's theory of evolutionary biology revolutionized science.
Thuyết sinh học tiến hóa của Darwin đã cách mạng hóa khoa học.
The company adopted an evolutionary approach to product development.
Công ty đã áp dụng cách tiếp cận tiến hóa trong phát triển sản phẩm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học, hoặc phát triển dần dần.
Tiến triển dần dần theo thời gian, đặc biệt trong tiến trình phát triển.
The evolutionary changes in the software were incremental.
Những thay đổi tiến hóa trong phần mềm là dần dần.
Có thể ám chỉ sự phát triển chậm nhưng liên tục.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'evolutionary' và 'revolutionary'
'Evolutionary' ám chỉ sự thay đổi dần dần, tiến triển theo thời gian, trong khi 'revolutionary' chỉ sự thay đổi đột ngột, triệt để. Ví dụ: 'evolutionary change' (thay đổi tiến hóa) vs 'revolutionary change' (thay đổi cách mạng).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'evolutionary' trong ngữ cảnh thích hợp
Tránh sử dụng 'evolutionary' để mô tả những thay đổi đột ngột hoặc hoàn toàn mới. Từ này phù hợp hơn cho những tiến trình dần dần, có hệ thống.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'evolution' (tiến hóa) + hậu tố '-ary' (thuộc về), bắt nguồn từ tiếng Latin 'evolutio' (sự triển khai), từ 'evolvere' (mở ra, phát triển).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học, nhưng cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh phát triển dần dần của các khái niệm hoặc hệ thống.