equip

/ɪˈkwɪp/
trang bị

The soldiers were equipped with modern weapons.

Những người lính được trang bị vũ khí hiện đại.


trang trọng

cung cấp những thứ cần thiết cho ai đó hoặc một mục đích cụ thể

The kitchen is equipped with a new oven.

Nhà bếp được trang bị lò nướng mới.

She equipped herself with the necessary skills for the job.

Cô ấy trang bị cho mình những kỹ năng cần thiết cho công việc.

Thường dùng trong ngữ cảnh cung cấp dụng cụ, kiến thức, hoặc điều kiện cần thiết cho một hoạt động hoặc nhiệm vụ.

trang trọng

chuẩn bị sẵn sàng (ít dùng hơn)

The team equipped for the expedition.

Đội đã chuẩn bị sẵn sàng cho chuyến thám hiểm.

Ít phổ biến hơn nghĩa chính; thường đi kèm với 'for' hoặc 'to'.

Cụm từ kết hợp

equip withtrang bị vớifully equippedđược trang bị đầy đủequip oneselftrang bị cho bản thân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

equipmentword
thiết bị, dụng cụ
equipped to handlecụm từ
được trang bị để xử lý

Mẹo hay

Phân biệt 'equip' và 'provide'

'Equip' thường nhấn mạnh vào việc cung cấp những thứ cần thiết cho một mục đích cụ thể (ví dụ: trang bị vũ khí cho lính), trong khi 'provide' mang nghĩa rộng hơn (cung cấp bất cứ thứ gì).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Sau 'equip' thường dùng 'with' (equip something with something) hoặc 'for' (equip someone for something). Ví dụ: 'The car is equipped with airbags' hoặc 'She equipped herself for the journey'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'équiper', bắt nguồn từ tiếng Đức 'schippen' (sắp xếp), có liên quan đến tiếng Hà Lan 'schip' (tàu). Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'equip' thay thế cho 'decorate' (trang trí) hoặc 'furnish' (trang bị đồ đạc). 'Equip' nhấn mạnh vào chức năng hoặc sự sẵn sàng cho một mục đích cụ thể.

Phân tích từ

e-
tiền tố không rõ nghĩa trong tiếng Anh hiện đại
prefix
+
-quip
từ tiếng Pháp 'équiper' (sắp xếp, chuẩn bị)
root
Từ Điển Anh Việt