Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. environmental

environmental

/Ɍvaɪrənˈmɛntəl/
liên quan đến môi trường

We need to take action to solve environmental problems.

Chúng ta cần hành động để giải quyết các vấn đề liên quan đến môi trường.


chung

Liên quan đến môi trường tự nhiên và các yếu tố ảnh hưởng đến nó, bao gồm không khí, nước, đất, và các sinh vật.

Environmental protection is crucial for future generations.

Bảo vệ môi trường là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

The company has implemented environmental policies to reduce pollution.

Công ty đã áp dụng các chính sách liên quan đến môi trường để giảm thiểu ô nhiễm.

Thường được sử dụng trong các vấn đề về bảo vệ môi trường, phát triển bền vững, và các chính sách liên quan.

Cụm từ kết hợp

environmental protectionbảo vệ môi trườngenvironmental policychính sách môi trườngenvironmental impacttác động môi trường

Từ đồng nghĩa

ecologicalnaturalgreen

Từ trái nghĩa

artificialman-made

Cụm từ liên quan

environmental awarenesscụm từ
sự nhận thức về môi trường
environmental degradationcụm từ
sự suy thoái môi trường

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được dùng để mô tả các vấn đề liên quan đến môi trường tự nhiên, không dùng cho các vấn đề xã hội.

Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Trong các văn bản khoa học hoặc chính sách, từ này thường được sử dụng cùng với các từ như 'bảo vệ', 'chính sách', và 'tác động'.

Nguồn gốc từ

Từ 'environmental' bắt nguồn từ 'environment' (môi trường) + hậu tố '-al' (liên quan đến).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí, và các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường.

Phân tích từ

environment
môi trường
root
+
-al
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.