Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. embassy

embassy

/ˈɛmbəsi/
đại sứ quán

The embassy issued a travel advisory for citizens.

Đại sứ quán đã phát hành một thông báo cảnh báo cho công dân.


trang trọng

Cơ quan ngoại giao đại diện cho một quốc gia ở nước ngoài, chịu trách nhiệm bảo vệ quyền lợi của công dân và quốc gia của mình.

She worked at the American embassy in Paris.

Cô ấy làm việc tại đại sứ quán Mỹ ở Paris.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và liên quan đến quan hệ ngoại giao.

Cụm từ kết hợp

embassy staffnhân viên đại sứ quánembassy buildingtoà nhà đại sứ quánembassy visathẻ visa của đại sứ quán

Từ đồng nghĩa

diplomatic missionconsulate

Cụm từ liên quan

embassy rowcụm từ
khu vực có nhiều đại sứ quán

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'embassy' khi nói về cơ quan ngoại giao cấp cao nhất, còn 'consulate' dùng cho cơ quan cấp thấp hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'embassy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'ambassade', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ambactus' có nghĩa là 'người phục vụ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'embassy' thường được sử dụng để chỉ cơ quan ngoại giao cấp cao nhất của một quốc gia ở nước ngoài. Trong một số trường hợp, 'consulate' có thể được sử dụng để chỉ cơ quan ngoại giao cấp thấp hơn.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.