electric
điệnThe electric car is very quiet.
Xe điện rất yên tĩnh.
Thuộc về điện, liên quan đến điện hoặc sử dụng điện.
Electric current flows through wires.
Dòng điện chảy qua dây dẫn.
Thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc hệ thống sử dụng điện.
Có tính chất gây kích thích mạnh, gây hứng thú hoặc căng thẳng.
The concert had an electric atmosphere.
Buổi hòa nhạc có một không khí đầy hứng thú.
Dùng để mô tả một tình huống hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'electric' với 'electrical'. 'Electric' thường dùng cho các thiết bị sử dụng điện, còn 'electrical' dùng cho các hệ thống hoặc các khái niệm liên quan đến điện.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'electricus', liên quan đến 'amber' (hổ phách), vì khả năng tạo điện tĩnh của hổ phách.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'electric' thường dùng để mô tả các thiết bị sử dụng điện, nhưng cũng có thể dùng để mô tả một tình huống hoặc cảm xúc mạnh mẽ.