elbow

/ˈel.boʊ/
khuỷu tay

She leaned on the table, resting her elbows on the surface.

Cô ấy tựa người trên bàn, chống hai khuỷu tay lên mặt bàn.


chung

phần khớp nối giữa cánh tay trên (bắp tay) và cẳng tay; khuỷu tay

He hit his elbow on the door frame.

Anh ấy va phải khuỷu tay vào khung cửa.

Còn gọi là 'khớp khuỷu' trong ngữ cảnh y học.

chung

đẩy nhẹ bằng khuỷu tay (để tạo sự chú ý hoặc nhường đường)

She elbowed her way through the crowd.

Cô ấy chen lấn qua đám đông bằng cách đẩy nhẹ bằng khuỷu tay.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông đông đúc hoặc nơi công cộng.

Cụm từ kết hợp

elbow greasesự nỗ lực, công sức (thường dùng trong việc lau chùi)rub elbows withgiao thiệp, tiếp xúc thân mật với ai (thường là người quan trọng)out at the elbowsmòn, sờn (quần áo); nghèo khó, túng thiếu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

give someone the elbowthành ngữ
đuổi ai đi, từ chối ai
at someone's elbowcụm từ
ở ngay bên cạnh ai

Mẹo hay

Phân biệt 'elbow' và 'knee'

Trong tiếng Việt, 'elbow' là khuỷu tay (giữa bắp tay và cẳng tay), còn 'knee' là đầu gối (giữa đùi và cẳng chân). Không nên nhầm lẫn hai bộ phận này.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'elbow' như động từ

Khi dùng 'elbow' như động từ (đẩy nhẹ), thường đi kèm giới từ 'through' (chen lấn qua) hoặc 'aside' (đẩy sang một bên). Ví dụ: 'He elbowed through the crowd.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'elboga' (thế kỷ 12), kết hợp từ 'elle' (cánh tay) và 'boga' (uốn cong). Có cùng nguồn gốc với tiếng Đức cổ 'elibogo' và tiếng Hà Lan 'elleboog'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'elbow' vừa là danh từ chỉ bộ phận cơ thể, vừa là động từ chỉ hành động đẩy nhẹ. Trong tiếng Việt, không có từ đơn lẻ tương đương, nên thường dịch theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

el
cánh tay (từ tiếng Anh cổ 'elle')
root
+
bow
uốn cong (từ tiếng Anh cổ 'boga')
root
Từ Điển Anh Việt