elbow
khuỷu tayShe leaned on the table, resting her elbows on the surface.
Cô ấy tựa người trên bàn, chống hai khuỷu tay lên mặt bàn.
phần khớp nối giữa cánh tay trên (bắp tay) và cẳng tay; khuỷu tay
He hit his elbow on the door frame.
Anh ấy va phải khuỷu tay vào khung cửa.
Còn gọi là 'khớp khuỷu' trong ngữ cảnh y học.
đẩy nhẹ bằng khuỷu tay (để tạo sự chú ý hoặc nhường đường)
She elbowed her way through the crowd.
Cô ấy chen lấn qua đám đông bằng cách đẩy nhẹ bằng khuỷu tay.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông đông đúc hoặc nơi công cộng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'elbow' và 'knee'
Trong tiếng Việt, 'elbow' là khuỷu tay (giữa bắp tay và cẳng tay), còn 'knee' là đầu gối (giữa đùi và cẳng chân). Không nên nhầm lẫn hai bộ phận này.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'elbow' như động từ
Khi dùng 'elbow' như động từ (đẩy nhẹ), thường đi kèm giới từ 'through' (chen lấn qua) hoặc 'aside' (đẩy sang một bên). Ví dụ: 'He elbowed through the crowd.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'elboga' (thế kỷ 12), kết hợp từ 'elle' (cánh tay) và 'boga' (uốn cong). Có cùng nguồn gốc với tiếng Đức cổ 'elibogo' và tiếng Hà Lan 'elleboog'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'elbow' vừa là danh từ chỉ bộ phận cơ thể, vừa là động từ chỉ hành động đẩy nhẹ. Trong tiếng Việt, không có từ đơn lẻ tương đương, nên thường dịch theo ngữ cảnh.