effectively

/ɪˈfɛktɪvli/
hiệu quả

She managed the project effectively.

Cô ấy quản lý dự án hiệu quả.


trang trọng

Một cách hiệu quả, đạt được kết quả mong muốn với tối ưu hóa nguồn lực.

Effective communication is key to team success.

Giao tiếp hiệu quả là yếu tố quan trọng cho sự thành công của nhóm.

Thường dùng để mô tả việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

effectively communicategiao tiếp hiệu quảeffectively managequản lý hiệu quả

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được dùng trong các văn bản chuyên nghiệp hoặc báo cáo để mô tả sự hiệu quả trong việc thực hiện một nhiệm vụ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'effect' (tác dụng) + hậu tố '-ively' (một cách).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức để mô tả sự hiệu quả trong việc thực hiện một nhiệm vụ.

Phân tích từ

effect
tác dụng
root
+
-ively
một cách
suffix
Từ Điển Anh Việt