Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. eclipse

eclipse

/ɪˈklɪps/
nhật thực hoặc nguyệt thực

The eclipse lasted for about three minutes.

Nhật thực kéo dài khoảng ba phút.


trang trọng

Sự che khuất của một thiên thể bởi một thiên thể khác, thường là Mặt Trời bị Mặt Trăng che khuất (nhật thực) hoặc Trái Đất bị Mặt Trăng che khuất (nguyệt thực).

A solar eclipse occurs when the Moon passes between the Earth and the Sun.

Nhật thực xảy ra khi Mặt Trăng đi giữa Trái Đất và Mặt Trời.

Thường được sử dụng trong thiên văn học.

thông thường

Sự bị che khuất hoặc mất đi tầm quan trọng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh bóng đèn hoặc ánh sáng bị che khuất.

His fame was eclipsed by the rise of a new star.

Sự nổi tiếng của anh ta bị che khuất bởi sự xuất hiện của một ngôi sao mới.

Sử dụng trong ngữ cảnh bóng đèn hoặc ánh sáng bị che khuất.

Cụm từ kết hợp

solar eclipsenhật thựclunar eclipsenguyệt thựceclipse the sunche khuất Mặt Trời

Từ đồng nghĩa

obscurationovershadowingoccultation

Từ trái nghĩa

revealuncoverexpose

Cụm từ liên quan

eclipse the competitioncụm từ
chiến thắng hoặc vượt trội hơn đối thủ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'eclipse' có thể được sử dụng trong cả thiên văn học và ngữ cảnh thông thường, nhưng nghĩa chính là sự che khuất của một thiên thể bởi một thiên thể khác.

Quy tắc vàng

Thiên văn học

Trong thiên văn học, 'eclipse' thường chỉ sự che khuất của Mặt Trời bởi Mặt Trăng (nhật thực) hoặc sự che khuất của Mặt Trăng bởi Trái Đất (nguyệt thực).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'eclipsis', có nghĩa là 'che khuất' hoặc 'bị che khuất'.

Ghi chú sử dụng

Trong thiên văn học, 'eclipse' thường chỉ sự che khuất của một thiên thể bởi một thiên thể khác. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể được sử dụng để mô tả sự bị che khuất hoặc mất đi tầm quan trọng.

Phân tích từ

e-
bên ngoài, ra ngoài
prefix
+
-clipse
che khuất
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.