draw a false equivalence

/drɔː ə fɔːls ɪˈkwɪvələns/
so sánh sai lệch

Comparing a minor traffic violation to a violent crime is to draw a false equivalence.

So sánh một vi phạm giao thông nhỏ với một tội ác bạo lực là so sánh sai lệch.


◆ Nghĩa thực sự
So sánh hai điều gì đó không liên quan hoặc không tương đương để tạo ra một sự tương tự sai lệch, thường để che đậy sự khác biệt hoặc để ủng hộ một lập luận không hợp lý.
Nghĩa đen
Vẽ một sự tương đương sai
Phân tích nghĩa đen
drawvẽ+falsesai+equivalencesự tương đương
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc vẽ một sự tương đương sai, như một bức tranh không chính xác.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận, khi một người so sánh hai điều gì đó không liên quan để ủng hộ một lập luận không hợp lý.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc phân tích để chỉ ra một sự tương tự không hợp lý hoặc không công bằng.
trang trọng

So sánh hai điều gì đó không liên quan hoặc không tương đương để tạo ra một sự tương tự sai lệch, thường để che đậy sự khác biệt hoặc để ủng hộ một lập luận không hợp lý.

Critics argue that comparing climate change to a natural disaster draws a false equivalence, ignoring human responsibility.

Các nhà phê bình cho rằng so sánh biến đổi khí hậu với một thảm họa tự nhiên là so sánh sai lệch, bỏ qua trách nhiệm của con người.

Thường được sử dụng trong tranh luận hoặc phân tích để chỉ ra một sự tương tự không hợp lý.

Cụm từ kết hợp

false equivalencesự tương đương sai lệchdraw a comparisonso sánh

Cụm từ liên quan

false analogycụm từ
sự tương tự sai lệch

Mẹo hay

Sử dụng trong tranh luận

Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn chỉ ra một sự tương tự không hợp lý trong một cuộc tranh luận.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn

Không nên sử dụng cụm từ này để chỉ một sự tương tự đơn giản mà không có ý nghĩa sai lệch.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ sự kết hợp của 'draw' (so sánh) và 'false equivalence' (sự tương đương sai lệch).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc phân tích để chỉ ra một sự tương tự không hợp lý hoặc không công bằng.

Phân tích từ

draw
so sánh
verb
+
false
sai
adjective
+
equivalence
sự tương đương
: "noun"
Từ Điển Anh Việt