draft
bản nhápI need to review the draft of your report before sending it to the client.
Tôi cần xem lại bản nháp báo cáo của bạn trước khi gửi cho khách hàng.
bản nháp (văn bản, kế hoạch, bản vẽ) chưa hoàn thiện, cần chỉnh sửa
She sent me a draft of her essay for feedback.
Cô ấy gửi cho tôi bản nháp bài luận của mình để nhận góp ý.
The architect presented a draft of the building design.
Kiến trúc sư trình bày bản nháp thiết kế tòa nhà.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp như viết lách, thiết kế, lập kế hoạch.
gió lùa (không khí lạnh thổi vào)
Close the window—there's a draft in here!
Đóng cửa sổ lại đi—có gió lùa vào đây!
Ít phổ biến hơn nghĩa chính, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
lựa ngựa (chọn ngựa cho cuộc đua)
The jockey was responsible for the draft of the racehorse.
Người cưỡi ngựa chịu trách nhiệm lựa ngựa cho cuộc đua.
Thuật ngữ chuyên ngành trong đua ngựa.
sự tuyển quân (quân sự)
The draft for the war was controversial.
Sự tuyển quân cho cuộc chiến gây tranh cãi.
Liên quan đến nghĩa vụ quân sự bắt buộc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'draft' và 'final version'
Luôn hỏi rõ 'Is this the final version or just a draft?' khi nhận tài liệu từ đồng nghiệp để tránh nhầm lẫn.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'draft' trong ngữ cảnh thích hợp
'Draft' chỉ dùng cho bản nháp chưa hoàn thiện. Không dùng 'draft' để chỉ bản cuối cùng hoặc sản phẩm hoàn chỉnh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'dragan' (kéo, lôi kéo), liên quan đến nghĩa 'kéo giấy' khi viết thư. Nghĩa 'bản nháp' xuất hiện vào thế kỷ 16, nghĩa 'gió lùa' từ thế kỷ 18.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'draft' thường được mượn trực tiếp trong ngữ cảnh chuyên nghiệp (văn phòng, thiết kế). Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'bản nháp' hoặc 'bản thảo' thay cho 'draft'.