dogfood

/ˈdɔɡfuːd/

"dogfood" có nghĩa là gì?

thức ăn cho chó

The vet recommended high-quality dogfood for my puppy.

Bác sĩ thú y khuyên nên cho chú chó con ăn thức ăn chất lượng cao.


Cách dùng "dogfood" đúng?

chung

Thức ăn được sản xuất đặc biệt cho chó.

She buys organic dogfood for her rescue dog.

Cô ấy mua thức ăn hữu cơ cho chú chó cứu hộ của mình.

Có thể viết liền ('dogfood') hoặc có gạch nối ('dog-food').

Công nghệ
chuyên ngành

Thực hành sử dụng sản phẩm của chính mình để kiểm tra chất lượng (thường trong phát triển phần mềm).

The team practices dogfooding to ensure the app works smoothly.

Nhóm thực hành sử dụng sản phẩm của chính mình để đảm bảo ứng dụng hoạt động trơn tru.

Thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là phát triển phần mềm.

Cụm từ kết hợp

dog food industryngành công nghiệp thức ăn chódry dogfoodthức ăn khô cho chówet dogfoodthức ăn ướt cho chó

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'dogfood' và 'dog food'

'Dogfood' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (dogfooding), trong khi 'dog food' là dạng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'dog' (chó) + 'food' (thức ăn), lần đầu tiên được ghi nhận vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'dogfood' thường được viết liền hoặc có gạch nối ('dog-food'). Ở Việt Nam, thuật ngữ 'thức ăn cho chó' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

dog
chó
root
+
food
thức ăn
root
Từ Điển Anh Việt