doctorate

/ˈdɒktərɪt/

"doctorate" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

tiến sĩ

She earned her doctorate in psychology.

Cô ấy đã nhận bằng tiến sĩ về tâm lý học.


Cách dùng "doctorate" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Bằng cấp học vị cao nhất trong hệ thống giáo dục, thường được trao sau khi hoàn thành nghiên cứu và bảo vệ luận án.

After years of research, he finally received his doctorate.

Sau nhiều năm nghiên cứu, anh ấy cuối cùng đã nhận được bằng tiến sĩ.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và học thuật.

Cụm từ kết hợp

earn a doctoratenhận bằng tiến sĩpursue a doctoratetheo đuổi bằng tiến sĩ

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như 'PhD', 'doctorate' thường chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và học thuật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'doctorate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'doctor', nghĩa là 'giáo sư' hoặc 'người có học vị cao'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'doctorate' thường được sử dụng để chỉ bằng tiến sĩ, nhưng có thể bao gồm các bằng cấp học vị cao khác trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

doctor
bác sĩ, giáo sư
root
+
-ate
học vị, cấp bậc
suffix
Từ Điển Anh Việt