disobey
vi phạm, không tuân theoChildren should not disobey their parents.
Trẻ em không nên vi phạm hoặc không tuân theo lời của cha mẹ.
trang trọngthông thường
Không tuân theo hoặc vi phạm một lệnh, quy tắc hoặc yêu cầu.
The soldier was punished for disobeying orders.
Chiến binh bị phạt vì không tuân theo lệnh.
Disobeying traffic laws can lead to accidents.
Vi phạm luật giao thông có thể dẫn đến tai nạn.
Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc giáo dục.
Cụm từ kết hợp
disobey ordersvi phạm lệnhdisobey the lawvi phạm pháp luậtdisobey instructionskhông tuân theo hướng dẫn
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiêm túc như pháp luật, quân sự hoặc giáo dục.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'obey' (nghĩa là 'tuân theo').
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh nghiêm túc như pháp luật, quân sự hoặc giáo dục.
Phân tích từ
dis-
không
prefixobey
tuân theo
rootTừ Điển Anh Việt