Looking up...
The company decided on disinvestment from the failing project.
Công ty đã quyết định rút vốn khỏi dự án thất bại.
Sự rút vốn hoặc giảm đầu tư vào một dự án, công ty, hoặc ngành công nghiệp, thường do kết quả kinh doanh kém hoặc thay đổi chiến lược.
Due to environmental concerns, many investors are considering disinvestment from fossil fuel companies.
Do lo ngại về môi trường, nhiều nhà đầu tư đang xem xét rút vốn khỏi các công ty năng lượng hóa thạch.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh.
Đừng nhầm lẫn 'disinvestment' với 'investment' (đầu tư).
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh.
Từ ghép từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'ngược lại') và 'investment' (đầu tư).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh, đặc biệt là khi một công ty hoặc nhà đầu tư rút vốn khỏi một dự án hoặc ngành công nghiệp.