disconnected from

/dɪsˈkɒnɛktɪd frɒm/
ngắt kết nối với

She felt disconnected from her family after moving abroad.

Cô ấy cảm thấy ngắt kết nối với gia đình sau khi chuyển đi nước ngoài.


thông thường

Không có liên kết hoặc mối quan hệ với ai hoặc cái gì đó, thường là do cách ly, xa cách hoặc sự khác biệt.

The internet connection was disconnected from the server.

Kết nối internet đã bị ngắt kết nối với máy chủ.

He felt disconnected from reality after the accident.

Anh ấy cảm thấy xa cách với thực tế sau vụ tai nạn.

Thường dùng để mô tả tình trạng mất liên lạc, cảm xúc xa cách hoặc sự ngắt kết nối kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

disconnected from realityxa cách với thực tếdisconnected from the internetngắt kết nối với internet

Cụm từ liên quan

cut off fromcụm từ
bị cách ly, tách biệt
isolated fromcụm từ
bị cô lập, tách biệt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'disconnected from' khi muốn nhấn mạnh sự ngắt kết nối hoặc xa cách, không chỉ đơn giản là 'không có liên hệ'.

Nguồn gốc từ

Từ 'disconnected' bắt nguồn từ 'dis-' (nghĩa là 'ngắt, tách ra') và 'connected' (nghĩa là 'kết nối').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (kết nối internet, máy tính) hoặc cảm xúc (xa cách, cảm thấy tách biệt).

Phân tích từ

disconnected
ngắt kết nối
verb
+
from
từ
preposition
Từ Điển Anh Việt