disaster

/ˈdɪs.ə.stər/
thảm họa

The earthquake caused a major disaster.

Động đất đã gây ra một thảm họa lớn.


trang trọng

Một sự kiện nghiêm trọng gây thiệt hại lớn về người và tài sản, thường do thiên tai, tai nạn hoặc hành động của con người.

The hurricane was a natural disaster that destroyed entire towns.

Bão lũ là một thảm họa thiên nhiên đã phá hủy cả những thị trấn.

The oil spill was an environmental disaster.

Vụ rò rỉ dầu là một thảm họa môi trường.

Thường dùng để mô tả các sự kiện gây thiệt hại nghiêm trọng và khó khắc phục.

Cụm từ kết hợp

natural disasterthảm họa thiên nhiênman-made disasterthảm họa do con người gây raenvironmental disasterthảm họa môi trường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

disaster reliefcụm từ
cứu trợ sau thảm họa
disaster areacụm từ
khu vực thảm họa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'disaster' thường dùng để mô tả các sự kiện nghiêm trọng và nghiêm túc, nên tránh dùng nó để mô tả những sự cố nhỏ.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc và thường liên quan đến thiệt hại lớn về người và tài sản.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'disaster', từ 'dis-' (nghĩa là 'không tốt') và 'astrum' (nghĩa là 'sao'). Ban đầu có nghĩa là 'sao không thuận lợi' trong thiên văn học.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc và thường liên quan đến thiệt hại lớn về người và tài sản.

Phân tích từ

dis-
không tốt
prefix
+
-aster
sao
root
Từ Điển Anh Việt