Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. deteriorate

deteriorate

/dɪˈtɪəriəreɪt/
sự xấu đi, suy giảm

The building's condition deteriorated over the years.

Tình trạng của tòa nhà đã xấu đi trong những năm qua.


trang trọngthông thường

Trở nên tồi tệ hơn, suy giảm về chất lượng hoặc tình trạng.

His health deteriorated rapidly after the accident.

Sức khỏe của anh ấy suy giảm nhanh chóng sau tai nạn.

The relationship between the two countries deteriorated due to political tensions.

Quan hệ giữa hai nước đã xấu đi vì căng thẳng chính trị.

Thường dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, tình trạng hoặc tình hình.

Cụm từ kết hợp

deteriorate rapidlysuy giảm nhanh chóngdeteriorate in qualityxấu đi về chất lượngdeteriorate over timesuy giảm theo thời gian

Từ đồng nghĩa

worsendeclinedegradedecline in quality

Từ trái nghĩa

improveenhanceupgraderecover

Cụm từ liên quan

deteriorate rapidlycụm từ
suy giảm nhanh chóng
deteriorate in qualitycụm từ
xấu đi về chất lượng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng hoặc tình trạng, không dùng để mô tả sự suy giảm về số lượng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'degrade'

'Deteriorate' thường dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, còn 'degrade' có thể dùng để mô tả sự suy giảm về phẩm chất hoặc sự xấu đi về mặt đạo đức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'deteriorare', có nghĩa là 'trở nên tồi tệ hơn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, tình trạng hoặc tình hình. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như y tế, kinh tế, quan hệ xã hội.

Phân tích từ

de-
ngược lại, suy giảm
prefix
+
-terior
tồi tệ, xấu
root
+
-ate
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.