depart for
đi đếnShe will depart for Paris tomorrow.
Cô ấy sẽ đi đến Paris ngày mai.
Đi đến một nơi nào đó, thường là một chuyến đi dài hoặc một chuyến đi quan trọng.
The team will depart for the conference next week.
Đội sẽ đi đến hội nghị tuần tới.
We depart for the airport at 6 AM.
Chúng tôi sẽ đi đến sân bay lúc 6 giờ sáng.
Thường dùng để chỉ việc khởi hành đến một nơi xa hoặc một chuyến đi quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'depart for' với 'arrive at'. 'Depart for' chỉ việc đi đến, còn 'arrive at' chỉ việc đến nơi.
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
'Depart for' luôn đi kèm với một danh từ chỉ nơi đi, ví dụ: 'depart for Paris'.
Nguồn gốc từ
Từ 'depart' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'déparder', có nghĩa là 'phân tán'. 'For' là một giới từ chỉ hướng đi.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ việc khởi hành đến một nơi xa hoặc một chuyến đi quan trọng. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.