Looking up...
The committee deemed the proposal acceptable.
Ủy ban coi đề xuất là chấp nhận được.
coi một sự vật, sự việc hoặc hành động là có đặc điểm, phẩm chất nào đó theo quan điểm chủ quan
The court deemed it necessary to review the evidence.
Tòa án coi việc xem xét bằng chứng là cần thiết.
She deemed his behavior inappropriate.
Cô ấy coi hành vi của anh ta là không thích hợp.
Thường đi kèm với tính từ hoặc phân từ (deemed + adjective/noun phrase).
'Deem' mang sắc thái chủ quan hơn, thường thể hiện quan điểm cá nhân hoặc quyết định chính thức. 'Consider' có thể mang nghĩa khách quan hơn, bao gồm cả việc suy nghĩ cẩn thận.
Sau 'deem' thường là tân ngữ trực tiếp (danh từ/đại từ) + tính từ hoặc mệnh đề quan hệ. Ví dụ: 'They deemed the project (to be) a success.'
Từ tiếng Anh cổ 'dēman', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'dōmjan' (nghĩa là 'đánh giá, phán xét'). Cùng họ từ với 'doom' (án mạng, số phận).
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc học thuật. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.