Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. deem

deem

/diːm/

"deem" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

coi là

The committee deemed the proposal acceptable.

Ủy ban coi đề xuất là chấp nhận được.


Cách dùng "deem" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

coi một sự vật, sự việc hoặc hành động là có đặc điểm, phẩm chất nào đó theo quan điểm chủ quan

The court deemed it necessary to review the evidence.

Tòa án coi việc xem xét bằng chứng là cần thiết.

She deemed his behavior inappropriate.

Cô ấy coi hành vi của anh ta là không thích hợp.

Thường đi kèm với tính từ hoặc phân từ (deemed + adjective/noun phrase).

Cụm từ kết hợp

deem necessarycoi là cần thiếtdeem appropriatecoi là thích hợpdeemed acceptableđược coi là chấp nhận được

Từ đồng nghĩa

considerregardjudgeview

Từ trái nghĩa

ignoreoverlookdisregard

Mẹo hay

Phân biệt 'deem' và 'consider'

'Deem' mang sắc thái chủ quan hơn, thường thể hiện quan điểm cá nhân hoặc quyết định chính thức. 'Consider' có thể mang nghĩa khách quan hơn, bao gồm cả việc suy nghĩ cẩn thận.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'deem'

Sau 'deem' thường là tân ngữ trực tiếp (danh từ/đại từ) + tính từ hoặc mệnh đề quan hệ. Ví dụ: 'They deemed the project (to be) a success.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'dēman', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'dōmjan' (nghĩa là 'đánh giá, phán xét'). Cùng họ từ với 'doom' (án mạng, số phận).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc học thuật. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

deem
đánh giá, coi là
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.