decision

/dɪˈsɪʒən/
quyết định

After much thought, she made a difficult decision.

Sau nhiều suy nghĩ, cô ấy đã đưa ra một quyết định khó khăn.


trang trọng

Kết quả của quá trình suy nghĩ hoặc thảo luận để chọn lựa giữa các lựa chọn khác nhau.

The court's decision was final and binding.

Quyết định của tòa án là cuối cùng và có hiệu lực ràng buộc.

Thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc chính thức.

thông thường

Sự quyết định hoặc sự lựa chọn của một cá nhân hoặc nhóm.

His decision to quit his job surprised everyone.

Quyết định của anh ấy bỏ việc làm đã làm mọi người ngạc nhiên.

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

make a decisionđưa ra quyết địnhfinal decisionquyết định cuối cùngbusiness decisionquyết định kinh doanh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

come to a decisioncụm từ
đưa ra quyết định

Mẹo hay

Sử dụng 'decision' trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'decision' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, chẳng hạn như trong các văn bản pháp lý hoặc kinh doanh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'decision' và 'choice'

'Decision' thường đề cập đến kết quả của một quá trình suy nghĩ hoặc thảo luận, trong khi 'choice' thường đề cập đến sự lựa chọn giữa các lựa chọn khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'decisionem', có nghĩa là 'cắt ra, phân chia'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'decision' thường được sử dụng để mô tả kết quả của một quá trình suy nghĩ hoặc thảo luận. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

de-
tách ra, phân chia
prefix
+
-cision
cắt, chia
root
Từ Điển Anh Việt