death

/dɛθ/
cái chết

The doctor confirmed the patient's death.

Bác sĩ xác nhận bệnh nhân đã chết.


trang trọng

Sự kết thúc cuộc sống của một sinh vật, đặc biệt là con người.

Death is a natural part of life.

Cái chết là một phần tự nhiên của cuộc sống.

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc và chính thức.

figurative

Sự kết thúc hoặc sự tiêu diệt của một điều gì đó.

The death of the old traditions.

Sự chết của những truyền thống cũ.

Dùng để chỉ sự kết thúc của một hiện tượng, ý tưởng hoặc phong cách.

Cụm từ kết hợp

cause of deathnguyên nhân gây tử vongnear-death experiencetrải nghiệm gần chếtdeath penaltyhình phạt tử hình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'death' thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc, trong khi trong tiếng Việt, 'cái chết' được sử dụng phổ biến hơn trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong các bối cảnh không nghiêm túc

Từ 'death' nên được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc và chính thức, không nên sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày nếu không cần thiết.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'death' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'deað', có liên quan đến từ 'dead' (chết).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc và chính thức. Trong tiếng Việt, từ 'cái chết' được sử dụng phổ biến hơn trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Phân tích từ

death
sự chết
root
Từ Điển Anh Việt