customs

/ˈkʌstəmz/
hàng hóa nhập khẩu

The customs officers checked the packages carefully.

Cán bộ hải quan đã kiểm tra các gói hàng kỹ lưỡng.


trang trọng

Hải quan hoặc các quy định về nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa.

Customs regulations require proper documentation.

Quy định hải quan yêu cầu có đầy đủ giấy tờ.

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại quốc tế.

trang trọng

Tính thói quen hoặc phong tục của một nhóm người.

The customs of the local tribe are fascinating.

Phong tục của bộ lạc địa phương rất thú vị.

Dùng để chỉ các tập quán văn hóa.

Cụm từ kết hợp

customs declarationgiấy khai báo hải quancustoms dutythuế hải quancustoms officercán bộ hải quan

Cụm từ liên quan

customs clearancecụm từ
quá trình giải phóng hàng hóa tại hải quan
customs unioncụm từ
liên minh hải quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'customs' có thể chỉ hải quan hoặc phong tục, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'coutume' (phong tục).

Ghi chú sử dụng

Từ 'customs' có hai nghĩa chính: hải quan và phong tục. Trong ngữ cảnh thương mại, nó thường liên quan đến hải quan.

Từ Điển Anh Việt