cult

/kʌlt/

"cult" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

nhóm tôn giáo bí ẩn hoặc nhóm theo đuổi một người lãnh đạo

The cult leader convinced his followers to give up all their possessions.

Lãnh đạo của nhóm tôn giáo bí ẩn đã thuyết phục các tín đồ của mình bỏ hết tài sản của họ.


Cách dùng "cult" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Một nhóm người theo một giáo lý hoặc tín ngưỡng đặc biệt, thường do một người lãnh đạo kiểm soát và có thể có hành vi nguy hiểm hoặc bất hợp pháp.

The cult was exposed after several members were found dead in a remote compound.

Nhóm tôn giáo bí ẩn đã bị phát hiện sau khi nhiều thành viên của họ bị tìm thấy chết trong một khu phức hợp xa xôi.

Thường được sử dụng để mô tả các nhóm tôn giáo hoặc xã hội có tính chất độc đoán và nguy hiểm.

thông thường

Một nhóm người hâm mộ hoặc theo đuổi một người nổi tiếng hoặc một chủ đề cụ thể một cách cuồng nhiệt.

She has a cult following among young artists.

Cô ấy có một nhóm người hâm mộ cuồng nhiệt trong giới nghệ sĩ trẻ.

Trong ngữ cảnh này, từ 'cult' thường mang nghĩa tích cực hơn, mô tả sự hâm mộ mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

cult leaderlãnh đạo của nhóm tôn giáo bí ẩncult followingnhóm người hâm mộ cuồng nhiệt

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

cult leadercụm từ
người lãnh đạo của một nhóm tôn giáo bí ẩn
cult followingcụm từ
nhóm người hâm mộ cuồng nhiệt

Mẹo hay

Sử dụng từ 'cult' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'cult' vì nó có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc tích cực tùy theo tình huống.

Quy tắc vàng

Từ 'cult' và các từ đồng nghĩa

Từ 'cult' thường được dùng để mô tả các nhóm tôn giáo hoặc xã hội độc đoán. Các từ đồng nghĩa như 'sect' hoặc 'religious group' cũng có thể được sử dụng, nhưng 'cult' thường mang nghĩa mạnh mẽ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'cultus' có nghĩa là 'sự thờ phụng' hoặc 'sự chăm sóc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cult' thường mang nghĩa tiêu cực khi đề cập đến các nhóm tôn giáo hoặc xã hội độc đoán và nguy hiểm. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể mang nghĩa tích cực khi đề cập đến sự hâm mộ mạnh mẽ.

Phân tích từ

cult
sự thờ phụng hoặc sự hâm mộ
root
Từ Điển Anh Việt