cross your fingers
chạm ngón tay để mong may mắnI'm crossing my fingers for good weather tomorrow.
Tôi đang chạm ngón tay mong thời tiết tốt ngày mai.
Một hành động biểu thị mong muốn may mắn hoặc hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra như mong muốn.
She crossed her fingers that she would pass the exam.
Cô ấy chạm ngón tay mong mình đỗ kỳ thi.
We're all crossing our fingers for a successful project launch.
Chúng tôi đang chạm ngón tay mong dự án phát hành thành công.
Thường được sử dụng trong các tình huống mong đợi kết quả tích cực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống mong đợi
Dùng khi bạn mong một kết quả tích cực nhưng không chắc chắn.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Không phù hợp trong các cuộc hội thoại chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ hành động chạm ngón tay để tạo thành một hình tròn, tượng trưng cho sự may mắn trong văn hóa phương Tây.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống không chắc chắn hoặc mong đợi kết quả tích cực.